Giỏ hàng trống
Encoder (Lika) CB62
Encoder (Lika) CB62
Mã sản phẩm: Encoder (Lika) CB62
Liên hệ để biết giá chiết khấu dành cho đại lý.
Mô tả chung
Encoder thang máy Lika CB62 – Trục côn, tín hiệu sin/cos, tích hợp CD-track định vị rotor
Encoder Lika CB62 là dòng encoder chuyên dụng cho động cơ thang máy không hộp số (gearless), thiết kế trục côn (tapered shaft) tỉ lệ 1:10 giúp lắp đặt nhanh, chính xác, không bị trượt trong quá trình vận hành. Điểm khác biệt nổi bật của CB62 là tích hợp CD-track – rãnh tín hiệu tuyệt đối giúp xác định chính xác vị trí rotor/stator ngay khi khởi động, hỗ trợ động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM) khởi động êm và chính xác. Sản phẩm đạt các chứng nhận CE, UKCA, cRUus, RoHS.
Thông số kỹ thuật
Thông số chung
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | CB62 |
| Ứng dụng | Encoder cho động cơ thang máy không hộp số (gearless) |
| Kiểu trục | Trục côn (tapered shaft), tỉ lệ 1:10 |
| Tín hiệu ngõ ra | Sin/cos 1Vpp |
| Độ phân giải | 2048 PPR + rãnh CD-track (tuyệt đối) |
| Cấp bảo vệ | IP40 |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C ÷ +100°C |
| Chứng nhận | CE, UKCA, cRUus, RoHS |
Thông số môi trường (Environmental Specifications)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Sốc va đập (Shock) | 250g, 6ms theo CEI EN 60068-2-27 |
| Rung động (Vibrations) | 10g, 5-2000Hz theo CEI EN 60068-2-6 |
| Cấp bảo vệ | IP40 |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C ÷ +100°C (-4°F ÷ +212°F) |
| Nhiệt độ bảo quản | -40°C ÷ +100°C (-40°F ÷ +212°F), độ ẩm 98% R.H. không ngưng tụ |
Thông số cơ khí (Mechanical Specifications)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính trục | Trục đặc, côn 1:10 |
| Tải trọng trục (dọc trục, hướng kính) | Tối đa 40N |
| Tốc độ quay trục tối đa | 10.000 vòng/phút |
| Mô-men khởi động ở 20°C | 0,15 Ncm (điển hình) |
| Tuổi thọ vòng bi | 10⁹ vòng quay |
| Kết nối điện | Đầu nối PCB (cáp kết nối đặt hàng riêng) |
| Khối lượng | ~200g |
Thông số điện (Electrical Specifications)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Độ phân giải (PPR) | 2048 + rãnh CD-track tuyệt đối |
| Tần số đếm tối đa | 300 kHz |
| Loại ngõ ra | 1Vpp (sin/cos) |
| Điện áp cấp nguồn | +5V ± 5% |
| Dòng tiêu thụ | Tối đa 130mA |
| Dòng ra mỗi kênh | Tối đa 40mA |
| Miễn nhiễm điện từ (EMC) | Theo EN 61000-4-2, EN 61000-4-4 |
| Tuổi thọ quang điện tử | Tối thiểu 100.000 giờ |
Vật liệu chế tạo
| Bộ phận | Vật liệu |
|---|---|
| Mặt bích (Flange) | Nhôm anticorodal, UNI EN AW-6082 |
| Vỏ (Housing) | Nhôm anticorodal, UNI EN AW-6082 |
| Vòng bi (Bearings) | ABEC 5 |
| Trục (Shaft) | Thép không gỉ, không nhiễm từ, UNI EN 4305 |
Tính năng nổi bật
- Mặt bích mở rộng, lắp đặt kiểu plug&play: Thiết kế expansion flange giúp lắp nhanh, không cần căn chỉnh phức tạp, rút ngắn thời gian bảo trì/thay thế.
- Đầu nối tương thích chân cắm với sản phẩm phổ biến trên thị trường: Dễ dàng thay thế encoder cũ mà không cần thay đổi hệ thống dây điện tủ điều khiển.
- Tín hiệu sin/cos 2048 PPR: Cho tín hiệu mượt, độ chính xác cao, phù hợp với các bộ điều khiển servo/biến tần yêu cầu phản hồi tốc độ chính xác.
- Tích hợp CD-track xác định vị trí rotor/stator: Giúp động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM) trong thang máy gearless xác định đúng vị trí ngay khi khởi động, tránh giật, rung khi thang máy bắt đầu di chuyển.
- Trục côn 1:10 cho độ chính xác lắp đặt cao: Giảm sai số đồng trục, hạn chế rung lắc trong quá trình vận hành liên tục.
- Tuổi thọ vòng bi và tuổi thọ quang điện tử cao: 10⁹ vòng quay và tối thiểu 100.000 giờ hoạt động quang điện tử, giảm chi phí bảo trì dài hạn.
Cách đọc mã đặt hàng (Order Code) Encoder CB62
Mã sản phẩm CB62 được cấu trúc theo dạng: CB62 - (a) - (b) - (c) - (d) /S(e)
| Ký hiệu | Ý nghĩa | Các lựa chọn |
|---|---|---|
| (a) Ngõ ra | Loại tín hiệu | V = 1Vpp sine/cosine |
| (b) Độ phân giải (PPR) | Số xung/vòng & rãnh CD-track | 2048/0 = 2048 PPR ABZ/ABZ; 2048/1 = 2048 PPR ABZ/ABZ + CD track |
| (c) Điện áp cấp nguồn | Nguồn cấp | 1 = +5V ± 5% |
| (d) Đường kính trục | Kiểu trục | C10 = côn tỉ lệ 1:10 |
| (e) Phiên bản tùy chỉnh | Custom version | Theo yêu cầu riêng |
Mã đặt hàng phụ kiện cáp kết nối: EC - ASB/CB62 - X
| Mã phụ kiện | Mô tả |
|---|---|
| EC-ASB/CB62-1 | Cáp kết nối dài 1m |
| EC-ASB/CB62-4 | Cáp kết nối dài 4m |
| EC-ASB/CB62-7 | Cáp kết nối dài 7m |
Lưu ý: Encoder CB62 sử dụng đầu nối PCB, cáp kết nối cần đặt hàng riêng theo mã phụ kiện ở trên tùy chiều dài lắp đặt thực tế.
Ứng dụng thực tế
- Lắp trên động cơ thang máy không hộp số (gearless traction machine) sử dụng động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM) – dòng động cơ phổ biến ở các thang máy hiện đại, tiết kiệm năng lượng.
- Cung cấp tín hiệu phản hồi vị trí rotor/stator cho biến tần, giúp thang máy khởi động êm, không giật, chính xác ngay từ lần khởi động đầu tiên.
- Thay thế encoder cũ, hỏng trên các dòng máy kéo gearless đang sử dụng, đặc biệt phù hợp khi cần đầu nối tương thích chân cắm với thiết bị hiện có.
- Ứng dụng trong các dự án lắp mới hoặc cải tạo, hiện đại hóa hệ truyền động thang máy yêu cầu độ chính xác điều khiển tốc độ cao.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Encoder CB62 khác gì so với encoder trục rỗng thông thường? CB62 sử dụng trục côn (tapered shaft) tỉ lệ 1:10 thay vì trục rỗng hình trụ, giúp lắp đặt chính xác, ôm sát trục động cơ, hạn chế sai số đồng trục và rung lắc khi vận hành.
CD-track trên encoder CB62 có tác dụng gì? CD-track là rãnh tín hiệu tuyệt đối giúp xác định chính xác vị trí rotor/stator của động cơ ngay khi khởi động. Đây là tính năng quan trọng với động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM) trong thang máy gearless, giúp thang máy khởi động êm ái, không bị giật hay trôi ngược.
Encoder CB62 có tương thích với hệ thống dây điện tủ điều khiển hiện có không? Có. Đầu nối của CB62 được thiết kế tương thích chân cắm (pin compatible) với các sản phẩm phổ biến trên thị trường, giúp việc thay thế encoder cũ trở nên đơn giản, không cần đấu nối lại hệ thống dây điện.
Cáp kết nối cho encoder CB62 có bán kèm theo không? Không. Encoder CB62 sử dụng đầu nối PCB, cáp kết nối cần đặt hàng riêng theo các mã phụ kiện EC-ASB/CB62-1 (1m), EC-ASB/CB62-4 (4m) hoặc EC-ASB/CB62-7 (7m) tùy chiều dài lắp đặt thực tế.
Encoder CB62 có cấp bảo vệ chống bụi, chống nước ở mức nào? Encoder CB62 đạt cấp bảo vệ IP40, phù hợp lắp đặt trong buồng máy thang máy có mái che, không tiếp xúc trực tiếp với nước hoặc bụi mịn ở mức cao.
Thông số kỹ thuật



Bản vẽ kích thước


Tài liệu CO/CQ
SẢN PHẨM ĐÃ XEM
Tra Cứu và Nhận Báo Giá Ngay!
Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí!