Encoder 1024(Lika) C50 Ø10

Lika Lika

Encoder 1024(Lika) C50 Ø10

Mã sản phẩm: Encoder 1024(Lika) C50 Phi 10

CÓ SẴN TẠI KHO HÀNG HCM

Liên hệ để biết giá chiết khấu dành cho đại lý.

Mô tả chung

Encoder Lika ROTAPULS C50 phi 10mm – Có sẵn hàng, giao nhanh, chính hãng Ý

Encoder Lika ROTAPULS C50 phi 10mm là encoder incremental trục rỗng cỡ nhỏ, lắp trực tiếp lên trục động cơ đường kính 10mm, dùng để đo tốc độ và phản hồi vị trí cho hệ thống điều khiển (motor feedback). Đây là phiên bản trục duy nhất trong series C50 hiện có sẵn 4 mã đặt hàng nhanh (preferential models) từ nhà sản xuất Lika, giúp rút ngắn thời gian chờ hàng so với các phiên bản trục khác. Sản phẩm đạt chuẩn bảo vệ IP65, hoạt động ổn định từ -40°C đến +100°C, tương thích cả TTL và HTL. Sản xuất bởi Lika Electronic Srl (Ý), đạt chứng nhận CE, UKCA, cRUus, RoHS.

Ai nên chọn phiên bản phi 10mm này?

  • Đang cần encoder lắp trực tiếp lên trục động cơ có đường kính chính xác 10mm, không muốn dùng bạc giảm trục.
  • Cần giao hàng nhanh — ưu tiên chọn 1 trong 4 mã đặt hàng nhanh có sẵn ở bảng dưới thay vì đặt hàng theo cấu hình tùy chỉnh (thời gian chờ lâu hơn).
  • Cần độ phân giải phổ biến 360, 500, 1000 hoặc 1024 PPR — trùng khớp với các mã có sẵn.
  • Không phù hợp nếu: trục động cơ của bạn là phi 6, phi 6,35, phi 8 hoặc phi 9,52mm, xem bảng so sánh bên dưới để chọn đúng phiên bản.

Mã đặt hàng nhanh có sẵn (Preferential Models) — chỉ dành cho phi 10mm

Mã đặt hàngĐộ phân giảiNgõ raGhi chú
C50-H4-00360-ZCU-10-PK-E-RL010360 PPRHTL/TTLCáp ra 1m
C50-H4-00500-ZCU-10-PK-E-RL010500 PPRHTL/TTLCáp ra 1m
C50-H4-01000-ZCU-10-PK-E-RL0201000 PPRHTL/TTLCáp ra 2m
C50-H4-01024-ZCU-10-PK-E-RL0201024 PPRHTL/TTLCáp ra 2m

Bảng so sánh nhanh các phiên bản trục rỗng series C50

Đường kính trụcMã order code (d)Phù hợp khi nào
phi 6mm06Motor trục nhỏ, ứng dụng compact
phi 6,35mm (1/4")P6Motor theo chuẩn inch
phi 8mm08Phổ biến với nhiều dòng motor servo/thang máy cỡ trung
phi 9,52mm (3/8")P9Motor theo chuẩn inch cỡ lớn hơn
phi 10mm10Motor trục lớn hơn

Thông số kỹ thuật

Thông số chung

Thông sốGiá trị
ModelC50
Loại encoderIncremental, trục rỗng
Đường kính trục rỗngphi 10mm
Ngõ raPush-Pull, Line Driver, Universal circuit (TTL/HTL)
Cấp bảo vệIP65 (tiêu chuẩn); tùy chọn IP54 (vòng bi quán tính thấp)
Nhiệt độ hoạt động-40°C ÷ +100°C
Chứng nhậnCE, UKCA, cRUus, RoHS
Xuất xứÝ (Lika Electronic Srl)

Thông số điện (Electrical Specifications)

Thông sốGiá trị
Độ phân giải (PPR)300-360-500-512-600-1000-1024-2000-2048-4000-4096-8192
Tần số đếm tối đa100 kHz
Loại ngõ raPush-Pull, Line Driver, Universal circuit (TTL/HTL 5-30Vdc)
Điện áp cấp nguồn+5V±5%, +10V÷+30V, +5V÷+30V
Dòng tiêu thụ70mA (điển hình)
Dòng ra mỗi kênhTối đa 40mA
Bảo vệ mạchChống đảo cực và ngắn mạch (trừ mạch loại L)
Miễn nhiễm điện từ (EMC)Theo EN 61000-4-2, EN 61000-4-4

Thông số cơ khí (Mechanical Specifications)

Thông sốGiá trị
Đường kính trục rỗngphi 10mm
Tải trọng trục (dọc trục, hướng kính)Tối đa 20N
Tốc độ quay trục tối đa6000 vòng/phút (tùy chọn IP54: tối đa 10.000 vòng/phút trong thời gian ngắn)
Mô-men khởi động ở 20°C≤ 0,25 Ncm (điển hình)
Tuổi thọ vòng bi10⁹ vòng quay
Kết nối điệnCáp ra 1m (tùy chọn cáp dài thêm)
Khối lượng~100g
Đường kính thân encoder~phi 63mm (phi 60mm mặt bích lắp)

Thông số môi trường (Environmental Specifications)

Thông sốGiá trị
Sốc va đập250g, 6ms theo CEI EN 60068-2-27
Rung động10g, 5-2000Hz theo CEI EN 60068-2-6
Cấp bảo vệIP65 (tiêu chuẩn)
Nhiệt độ hoạt động-40°C ÷ +100°C (-40°F ÷ +212°F)
Nhiệt độ bảo quản-40°C ÷ +100°C, độ ẩm 98% R.H. không ngưng tụ
Tùy chọnIP54 (vòng bi quán tính thấp, chịu tốc độ 10.000 vòng/phút trong thời gian ngắn)

Vật liệu chế tạo

Bộ phậnVật liệu
Mặt bích (Flange)Hợp kim zamak 15, UNI EN1774
Vỏ (Housing)Hợp kim zamak 15, UNI EN1774
Vòng bi (Bearings)ABEC 5
Trục (Shaft)Thép không gỉ, không nhiễm từ, UNI EN 4305

Tính năng nổi bật

  • Có sẵn hàng, giao nhanh: 4 mã cấu hình phổ biến (360/500/1000/1024 PPR, ngõ ra HTL/TTL) được sản xuất sẵn, rút ngắn thời gian chờ hàng đáng kể so với đặt hàng tùy chỉnh.
  • Kích thước nhỏ gọn, trục rỗng: Tiết kiệm không gian lắp đặt, phù hợp vị trí hạn chế trong tủ điều khiển hoặc trên động cơ.
  • Lý tưởng cho việc phản hồi từ máy kéo: Lắp trực tiếp lên trục động cơ để đo tốc độ, phản hồi vị trí.
  • Dải nhiệt độ hoạt động mở rộng (-40°C đến +100°C): Phù hợp môi trường phòng máy khắc nghiệt.
  • Ngõ ra Universal TTL/HTL 5-30Vdc: Tương thích nhiều loại tủ điều khiển, biến tần mà không cần đổi cấu hình phần cứng.
  • Cấp bảo vệ IP65 tiêu chuẩn: Chống bụi, chống nước tốt, hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp.

Cách đọc mã đặt hàng (Order Code) Encoder C50 – phi 10mm

Mã sản phẩm C50 được cấu trúc theo dạng: C50 - (a) - (b) - (c) - (d) - (e)(f) - (g) - (h)(i) /S(j)

Ký hiệuÝ nghĩaCác lựa chọn
(a) Ngõ ra/Nguồn cấpLoại mạch điện & điện ápY2 = Push Pull +10V÷+30V; L1 = Line Driver (RS422) +5V±5%; H4 = PP/LD universal +5V÷+30V; L2 = Line Driver (RS422) +10V÷+30V
(b) Độ phân giải (PPR)Xem bảng thông số điện300-8192 PPR
(c) Tín hiệu ngõ raKiểu tín hiệuBNF = AB; BCU = AB, /AB; ZNF = AB0; ZCU = AB0, /AB0
(d) Đường kính trụcKích thước trục rỗng10 = 10mm (còn có: 06 = 6mm; P6 = 6,35mm; 08 = 8mm; P9 = 9,52mm)
(e) Cấp bảo vệMức chống bụi/nướcP = IP65 (tiêu chuẩn); V = IP54 (vòng bi quán tính thấp)
(f) Nhiệt độ hoạt độngDải nhiệt độK = -40°C÷+100°C
(g) Tấm gá lắpKiểu fixing plateE = tấm gá tiêu chuẩn; A = không có tấm gá; B = tấm gá phiên bản B; D = tấm gá phiên bản D
(h) Vị trí kết nốiHướng ra dâyR = Radial
(i) Chiều dài cápĐộ dài cáp raL010 = 1m (tiêu chuẩn); L020 = 2m; Lxx0 = xm (tối đa 10m); Cxx0 = cáp xm kèm giắc DSub 9 chân (tối đa 10m)
(j) Phiên bản tùy chỉnhCustom versionTheo yêu cầu riêng

Phụ kiện đi kèm

Mã phụ kiệnMô tả
KIT C50Tấm gá tiêu chuẩn và vít kèm theo
KIT MOL2546Tấm gá "Phiên bản B" (2 tấm) và vít kèm theo
KIT MOL2433Tấm gá "Phiên bản D" (1 tấm) và vít kèm theo
KIT C50 SCREWSBộ 50 vít cho tấm gá lắp

Ứng dụng thực tế

  • Lắp trực tiếp lên trục động cơ phi 10mm để đo tốc độ, phản hồi vị trí cho hệ thống điều khiển servo/biến tần.
  • Dự án cần giao hàng gấp — ưu tiên 4 mã có sẵn (360/500/1000/1024 PPR) thay vì chờ đặt hàng tùy chỉnh.
  • Dự án motor feedback trong thang máy, băng tải, máy công nghiệp cần encoder nhỏ gọn, trục rỗng.
  • Thay thế encoder cũ, hỏng có cùng kích thước trục phi 10mm trong bảo trì, sửa chữa.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Encoder C50 phi 10mm có sẵn hàng để giao ngay không? Có 4 mã cấu hình phổ biến (360, 500, 1000, 1024 PPR, ngõ ra HTL/TTL) được Lika sản xuất sẵn với thời gian giao hàng nhanh hơn so với đặt hàng tùy chỉnh.

Nếu cần độ phân giải khác ngoài 4 mã có sẵn thì sao? Vẫn có thể đặt hàng theo cấu hình tùy chỉnh với độ phân giải từ 300 đến 8192 PPR, tuy nhiên thời gian giao hàng sẽ theo tiêu chuẩn thông thường, không phải hàng có sẵn.

Encoder C50 phi 10mm phù hợp với động cơ có trục kích thước bao nhiêu? Phiên bản này có trục rỗng đường kính chính xác 10mm, lắp trực tiếp lên trục động cơ 10mm mà không cần bạc giảm trục.

Ngoài phi 10mm, encoder C50 còn có kích thước trục nào khác? Series C50 còn có phi 6mm, phi 6,35mm (1/4"), phi 8mm và phi 9,52mm (3/8"), đáp ứng đa dạng kích thước trục động cơ — tuy nhiên chỉ phi 10mm có mã đặt hàng nhanh.

Ngõ ra của encoder C50 tương thích với loại tủ điều khiển nào? Ngõ ra Universal TTL/HTL 5-30Vdc, tương thích rộng rãi với nhiều loại tủ điều khiển, biến tần phổ biến.

Encoder C50 có chống nước, chống bụi được không? Có, đạt chuẩn IP65 tiêu chuẩn; có tùy chọn nâng cấp lên khả năng chịu tốc độ 10.000 vòng/phút trong thời gian ngắn với phiên bản IP54 vòng bi quán tính thấp.

Thông số kỹ thuật

Bản vẽ kích thước

Tài liệu CO/CQ

Tra Cứu và Nhận Báo Giá Ngay!

Đội ngũ chuyên gia công ty Thuận Anh sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7.
Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí!