Giỏ hàng trống
Encoder Lika C82 Ø42
Encoder Lika C82 Ø42
Mã sản phẩm: Encoder (Lika) C8242
Liên hệ để biết giá chiết khấu dành cho đại lý.
Mô tả chung
Encoder thang máy Lika C82 – Trục rỗng, độ phân giải cao, chính hãng Ý
Encoder Lika C82 là dòng encoder trục rỗng (hollow shaft) chuyên dụng cho động cơ thang máy, sử dụng công nghệ cảm biến quang học chính xác (precise optical sensing) để đo tốc độ và vị trí quay của trục động cơ. Sản phẩm được thiết kế với đường kính trục rỗng linh hoạt từ Ø30mm đến Ø44mm, độ phân giải lên đến 8192 xung/vòng (PPR), phù hợp với nhiều loại motor thang máy hiện có trên thị trường. Encoder C82 đạt các chứng nhận CE, UKCA, cRUus, RoHS, đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng và an toàn châu Âu.
Thông số kỹ thuật
Thông số chung
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | C82 |
| Ứng dụng | Encoder cho động cơ thang máy |
| Nguyên lý đo | Cảm biến quang học (optical sensing) |
| Trục rỗng | Ø 30, 32, 34, 35, 38, 40, 42, 44 mm |
| Độ phân giải (PPR) | 300 - 400 - 500 - 1024 - 2048 - 2500 - 4096 - 8192 |
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C ÷ +85°C (tiêu chuẩn); tùy chọn -40°C ÷ +100°C |
| Cấp bảo vệ | IP54 (tiêu chuẩn); tùy chọn IP65 |
| Chứng nhận | CE, UKCA, cRUus, RoHS |
Thông số môi trường (Environmental Specifications)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Sốc va đập (Shock) | 250g, 6ms theo CEI EN 60068-2-27 |
| Rung động (Vibrations) | 10g, 5-2000Hz theo CEI EN 60068-2-6 |
| Cấp bảo vệ | IP54 |
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C ÷ +85°C |
| Nhiệt độ bảo quản | -25°C ÷ +85°C, độ ẩm 98% R.H. không ngưng tụ |
| Tùy chọn | Nhiệt độ hoạt động -40°C ÷ +100°C; hoặc cấp bảo vệ IP65 (tối đa 2000 vòng/phút, mô-men xoắn 2Ncm) |
Thông số cơ khí (Mechanical Specifications)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Trục rỗng | Ø 30, 32, 34, 35, 38, 40, 42, 44 mm |
| Bạc giảm trục (BR2-xx) từ Ø30mm xuống | Ø15, 5/8" (15,875), 16, 17, 18, 19, 20, 22, 23, 24, 1" (25,4), 28 mm |
| Tải trọng trục | Dọc trục: tối đa 100N / Hướng kính: tối đa 200N |
| Tốc độ quay trục tối đa | 2000 vòng/phút @70°C (IP54); 3000 vòng/phút @100°C (IP54) 1500 vòng/phút @70°C (IP65); 2000 vòng/phút @100°C (IP65) |
| Mô-men khởi động ở 20°C | 4 ÷ 12 Ncm (điển hình) |
| Độ lệch tâm cho phép | Hướng kính: ±0,3mm / Dọc trục: ±0,2mm |
| Tuổi thọ vòng bi | 400 x 10⁶ vòng quay (10⁹ vòng nếu tải trọng trục ≤20N) |
| Kết nối điện | Giắc cắm M23 12 chân hoặc cáp ra 1m |
| Khối lượng | ~0,3 kg |
| Tùy chọn | Cáp dài thêm theo yêu cầu |
Thông số điện (Electrical Specifications)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Độ phân giải (PPR) | 300 - 400 - 500 - 1024 - 2048 - 2500 - 4096 - 8192 |
| Tần số đếm tối đa | 300 kHz |
| Loại ngõ ra | Push-Pull, Line Driver, Universal circuit |
| Điện áp cấp nguồn | +5V±5%, +10V÷+30V, +5V÷+30V |
| Dòng tiêu thụ | 70mA (điển hình) |
| Dòng ra mỗi kênh | Tối đa 40mA |
| Bảo vệ | Chống đảo cực và ngắn mạch |
| Miễn nhiễm điện từ (EMC) | Theo EN 61000-4-2, EN 61000-4-4 |
Vật liệu chế tạo
| Bộ phận | Vật liệu |
|---|---|
| Mặt bích (Flange) | Hợp kim anticorodal, UNI EN AW-6082 |
| Vỏ (Housing) | Nhôm đúc áp lực, UNI EN AC-46100 |
| Vòng bi (Bearings) | ABEC 5 |
| Trục (Shaft) | Thép không gỉ, không nhiễm từ, UNI EN 4305 |
Tính năng nổi bật
- Chuyên dụng cho động cơ thang máy: Thiết kế trục rỗng giúp lắp đặt trực tiếp lên trục động cơ, không cần khớp nối cơ khí phức tạp, giảm sai số truyền động.
- Độ phân giải linh hoạt, tối đa 8192 PPR: Đáp ứng nhiều yêu cầu điều khiển tốc độ và định vị chính xác của tủ điều khiển thang máy.
- Chịu nhiệt độ khắc nghiệt: Tùy chọn hoạt động ở nhiệt độ lên đến -40°C ÷ +100°C, phù hợp môi trường phòng máy nóng hoặc lắp đặt ngoài trời.
- Cấp bảo vệ IP54/IP65: Chống bụi, chống nước tốt, tăng độ bền trong môi trường công nghiệp.
- Chống nhiễu điện từ, chống đảo cực và ngắn mạch: Bảo vệ mạch điện tử, tăng tuổi thọ và độ tin cậy khi vận hành liên tục.
- Tuổi thọ vòng bi cao: Lên đến 400 triệu vòng quay (400 x 10⁶ rev.), giảm chi phí bảo trì, thay thế.
- Tùy biến theo yêu cầu: Đa dạng đường kính trục rỗng (Ø30-44mm), bạc giảm trục, độ dài cáp, loại giắc kết nối và tấm gá lắp (fixing plate) theo yêu cầu dự án.
Cách đọc mã đặt hàng (Order Code) Encoder C82
Mã sản phẩm C82 được cấu trúc theo dạng: C82 - (a) - (b) - (c) - (d) - (e) - (f) - (g) - (h) /S(i)
| Ký hiệu | Ý nghĩa | Các lựa chọn |
|---|---|---|
| (a) Ngõ ra/Nguồn cấp | Loại mạch điện & điện áp | Y2 = Push Pull +10V÷+30V; L1 = Line Driver (RS422) +5V±5%; H4 = PP/LD universal +5V÷+30V; L2 = Line Driver (RS422) +10V÷+30V |
| (b) Độ phân giải (PPR) | Xem bảng thông số điện | 300-8192 PPR |
| (c) Tín hiệu ngõ ra/Kết nối | Kiểu tín hiệu & đầu ra | BNF = AB, cáp; ZNF = ABO, cáp; BCU = AB/AB, cáp; ZCU = ABO/ABO, cáp; BCZ = AB/AB, giắc M23 12 chân; ZCZ = ABO/ABO, giắc M23 12 chân |
| (d) Đường kính trục | Kích thước trục rỗng | 30, 32, 34, 35, 38, 40, 42, 44mm |
| (e) Cấp bảo vệ | Mức chống bụi/nước | V = IP54 (tiêu chuẩn); P = IP65 |
| (f) Nhiệt độ hoạt động | Dải nhiệt độ | T = -25°C÷+85°C; K = -40°C÷+100°C |
| (g) Vị trí kết nối | Hướng ra dây/giắc | R = Radial |
| (h) Chiều dài cáp | Độ dài cáp ra | L010 = 1m; L020 = 2m; L070 = 7m; Lxx0 = xm (tối đa 10m); Cxxx = cáp xdm kèm giắc DSub 9 chân |
| (i) Phiên bản tùy chỉnh | Custom version | Theo yêu cầu riêng |
Việc hiểu đúng mã đặt hàng giúp khách hàng lựa chọn chính xác cấu hình encoder phù hợp với tủ điều khiển và động cơ thang máy đang sử dụng, tránh đặt nhầm hàng.
Phụ kiện đi kèm
| Mã phụ kiện | Mô tả |
|---|---|
| EC-C12F-LK-I8-050 | Cáp nối dài 5m kèm giắc M23 |
| EC-C12F-LK-I8-100 | Cáp nối dài 10m kèm giắc M23 |
| EPFL121 | Giắc cái M23 12 chân (mating connector) |
| BR2-xx | Bạc giảm trục (reducing sleeves) |
Ứng dụng thực tế
- Lắp đặt trên động cơ thang máy (gearless hoặc có hộp số) để đo tốc độ, vị trí quay phục vụ điều khiển vận hành êm ái, chính xác.
- Thay thế encoder cũ, hỏng trong quá trình bảo trì, sửa chữa hệ thống truyền động thang máy.
- Nâng cấp độ chính xác điều khiển tốc độ cho các dự án cải tạo, hiện đại hóa thang máy.
- Phù hợp với môi trường phòng máy có nhiệt độ cao hoặc dao động lớn nhờ tùy chọn dải nhiệt mở rộng.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Encoder Lika C82 dùng cho loại thang máy nào? Encoder C82 là loại encoder trục rỗng chuyên dùng để lắp trực tiếp lên trục động cơ thang máy, tương thích với nhiều loại motor có đường kính trục từ Ø30mm đến Ø44mm.
Độ phân giải tối đa của encoder C82 là bao nhiêu? Encoder C82 có độ phân giải tùy chọn từ 300 đến 8192 xung/vòng (PPR), cho phép lựa chọn theo đúng yêu cầu độ chính xác của hệ thống điều khiển.
Encoder C82 có chịu được nhiệt độ cao không? Có. Dải nhiệt độ hoạt động tiêu chuẩn là -25°C đến +85°C, và có tùy chọn mở rộng lên đến -40°C đến +100°C cho môi trường khắc nghiệt.
Nếu trục động cơ nhỏ hơn Ø30mm thì có lắp được encoder C82 không? Có thể sử dụng bạc giảm trục (reducing sleeve) mã BR2-xx để giảm từ Ø30mm xuống các kích thước nhỏ hơn như Ø15, 16, 17, 18, 19, 20, 22, 23, 24, 25,4 hoặc 28mm.
Encoder C82 có cấp bảo vệ chống nước, chống bụi không? Có. Cấp bảo vệ tiêu chuẩn là IP54, có tùy chọn nâng cấp lên IP65 cho môi trường nhiều bụi, ẩm ướt (giới hạn tốc độ 2000 vòng/phút, mô-men 2Ncm).
Thông số kỹ thuật




Bản vẽ kích thước

Tài liệu CO/CQ
Tra Cứu và Nhận Báo Giá Ngay!
Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí!