Giỏ hàng trống
Mô tả chung
Encoder tuyệt đối HEIDENHAIN ECN 1313 – Khớp nối mặt phẳng, chuẩn EnDat 2.2 cho servo thang máy
Encoder HEIDENHAIN ECN 1313 là dòng encoder tuyệt đối (absolute, singleturn) thuộc series ECN/ERN 1300, được thiết kế chuyên biệt cho điều khiển servo drive trong thang máy. Sản phẩm sử dụng khớp nối mặt phẳng (plane-surface coupling) kết hợp trục côn, cho phép lắp đặt đơn giản, dung sai lắp đặt lớn, đồng thời vẫn đảm bảo độ cứng vững của khớp nối trục (rigid shaft coupling). ECN 1313 truyền dữ liệu vị trí tuyệt đối qua chuẩn giao tiếp EnDat 2.2, đồng thời cung cấp thêm tín hiệu incremental sin/cos 1Vpp dự phòng, giúp hệ truyền động servo thang máy vận hành chính xác, ổn định. Sản phẩm được sản xuất bởi DR. JOHANNES HEIDENHAIN GmbH (Traunreut, Đức) – thương hiệu hàng đầu thế giới về công nghệ đo lường vị trí chính xác.
Thông số kỹ thuật
Thông số chung
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | ECN 1313 |
| Mã sản phẩm (Part number) | 768295-xx |
| Loại encoder | Tuyệt đối (absolute, singleturn) kèm tín hiệu incremental dự phòng |
| Series | ECN/ERN 1300 |
| Ứng dụng | Điều khiển servo drive thang máy |
| Giao tiếp | EnDat 2.2 |
| Mã đặt hàng giao tiếp | EnDat01 |
| Xuất xứ | Đức (HEIDENHAIN) |
Thông số điện (Electrical Specifications)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số vị trí/vòng quay | 8192 (13 bit) |
| Tốc độ cho phép về điện/sai số | 1.500 vòng/phút, sai số ±1 LSB; 12.000 vòng/phút, sai số ±50 LSB |
| Thời gian tính toán (tcal) | 9 µs (theo tài liệu gốc – nên xác nhận lại với nhà sản xuất) |
| Tín hiệu incremental | 1 Vpp |
| Số vạch/độ chính xác hệ thống | 2048 vạch / ±20″ |
| Vạch chuẩn (Reference mark) | Không bắt buộc – giá trị tuyệt đối đã xác định vị trí |
| Tần số cắt -3dB | 400 kHz |
| Kết nối điện | Đầu nối PCB 12 chân |
| Điện áp cấp nguồn | DC 3,6V ÷ 14V |
| Công suất tiêu thụ tối đa | Ở 3,6V: 600mW; ở 14V: 700mW |
| Dòng tiêu thụ | ~85mA điển hình ở 5V (không tải) |
Thông số cơ khí (Mechanical Specifications)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Khớp nối stator | Plane-surface coupling (khớp nối mặt phẳng) |
| Trục | Trục côn Ø9,25mm, tỉ lệ côn 1:10 |
| Tốc độ quay cơ khí cho phép | 2000 vòng/phút |
| Mô-men khởi động | 0,01 Nm (ở 20°C) |
| Mô-men quán tính rotor | 2,6 × 10⁻⁶ kgm² |
| Dịch chuyển dọc trục cho phép | ±1,5 mm |
| Độ đảo hướng kính cho phép | 0,13 mm |
| Khối lượng | 0,25 kg |
Thông số môi trường (Environmental Specifications)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Rung động | 55Hz ÷ 2000Hz, 300 m/s² theo EN 60068-2-6 |
| Sốc va đập | 6ms, 2000 m/s² theo EN 60068-2-27 |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C ÷ +115°C |
| Cấp bảo vệ | IP40 (khi đã lắp đặt hoàn chỉnh) theo EN 60529 |
Tính năng nổi bật
- Lắp đặt đơn giản, khớp nối mặt phẳng dung sai lớn: Thiết kế plane-surface coupling cho phép bù trừ sai lệch lắp đặt lớn mà vẫn giữ được độ chính xác đo lường, rút ngắn thời gian lắp đặt và căn chỉnh.
- Khớp nối trục cứng vững (rigid shaft coupling): Đảm bảo truyền động chính xác, ổn định trong suốt vòng đời sử dụng, giảm rung lắc khi vận hành tốc độ cao.
- Chuẩn giao tiếp EnDat 2.2: Truyền dữ liệu vị trí tuyệt đối tốc độ cao, tương thích rộng rãi với các bộ điều khiển servo drive hiện đại.
- Tín hiệu incremental sin/cos 1Vpp dự phòng: Tăng độ tin cậy cho hệ thống điều khiển, hỗ trợ giám sát tốc độ độc lập với kênh dữ liệu tuyệt đối.
- Dải nhiệt độ hoạt động rộng (-40°C đến +115°C): Phù hợp với điều kiện phòng máy thang máy tại nhiều môi trường khí hậu khác nhau, kể cả nơi có biên độ nhiệt lớn.
- Chịu rung, chịu sốc tốt: Đáp ứng tiêu chuẩn EN 60068-2-6 (rung động) và EN 60068-2-27 (sốc va đập), đảm bảo độ bền trong môi trường công nghiệp.
- Chính hãng Đức, độ chính xác cao: Sản xuất bởi HEIDENHAIN – thương hiệu có uy tín lâu năm trong lĩnh vực đo lường vị trí chính xác cho công nghiệp.
Kết nối điện (Electrical Connection)
ECN 1313 kết nối qua giắc/ổ cắm mặt bích M23 17 chân (hoặc đầu nối PCB 12 chân tùy phương án lắp đặt), với sơ đồ chân tín hiệu như sau:
| Chân M23 | Tín hiệu |
|---|---|
| 7 | UP (nguồn +) |
| 1 | Sensor UP |
| 10 | 0V |
| 4 | Sensor 0V |
| 11 | Vỏ bọc chống nhiễu nội bộ (Internal shield) |
| 15 | A+ (tín hiệu incremental) |
| 16 | A− (tín hiệu incremental) |
| 12 | B+ (tín hiệu incremental) |
| 13 | B− (tín hiệu incremental) |
| 14 | DATA |
| 17 | /DATA |
| 8 | CLOCK |
| 9 | /CLOCK |
| 5, 6 | T+ / T− (cảm biến nhiệt độ – chỉ dùng khi cáp đi trong thân động cơ) |
Lưu ý: Bảng trên thể hiện thứ tự chân – tín hiệu. Mã màu dây dẫn cụ thể nên đối chiếu lại với tài liệu kỹ thuật gốc của HEIDENHAIN hoặc liên hệ bộ phận kỹ thuật trước khi thi công đấu nối, để đảm bảo an toàn và chính xác tuyệt đối khi lắp đặt.
Thiết bị đo lường & chẩn đoán hỗ trợ (tùy chọn)
| Thiết bị | Công dụng |
|---|---|
| PWM 20 | Bộ đo góc pha, dùng để chẩn đoán và căn chỉnh encoder HEIDENHAIN (kết hợp phần mềm ATS), hỗ trợ giao tiếp EnDat 2.1/2.2 và nhiều chuẩn khác |
| PWT 100 | Thiết bị kiểm tra cầm tay, màn hình cảm ứng 4,3", kiểm tra chức năng và độ căn chỉnh của encoder tuyệt đối/incremental HEIDENHAIN, phù hợp sử dụng lưu động |
Đây là các thiết bị đo lường/chẩn đoán chuyên dụng, được bán riêng, không đi kèm theo encoder.
Ứng dụng thực tế
- Lắp trên động cơ servo drive của thang máy, cung cấp phản hồi vị trí tuyệt đối chính xác cho bộ điều khiển ngay từ lúc khởi động, không cần dò tìm điểm gốc (homing).
- Phù hợp các dự án lắp mới hoặc nâng cấp hệ truyền động thang máy yêu cầu độ chính xác vị trí cao và độ tin cậy dài hạn.
- Thay thế encoder cũ trên các dòng máy kéo thang máy sử dụng chuẩn giao tiếp EnDat, đặc biệt phù hợp khi cần khớp nối mặt phẳng dung sai lắp đặt lớn.
- Ứng dụng trong môi trường phòng máy có dao động nhiệt độ lớn nhờ dải nhiệt độ hoạt động rộng (-40°C đến +115°C).
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Encoder ECN 1313 là loại tuyệt đối (absolute) hay incremental? ECN 1313 là encoder tuyệt đối (absolute, singleturn) sử dụng chuẩn giao tiếp EnDat 2.2, đồng thời cung cấp thêm tín hiệu incremental sin/cos 1Vpp dự phòng để tăng độ tin cậy cho hệ điều khiển.
Vì sao ECN 1313 không cần vạch chuẩn (reference mark)? Vì ECN 1313 là encoder tuyệt đối, giá trị vị trí đã được xác định ngay khi cấp nguồn mà không cần thang máy phải di chuyển tìm điểm gốc như encoder incremental thông thường.
Khớp nối mặt phẳng (plane-surface coupling) mang lại lợi ích gì khi lắp đặt? Khớp nối mặt phẳng cho phép dung sai lắp đặt lớn hơn so với khớp nối trục thông thường, giúp quá trình lắp đặt đơn giản, nhanh chóng mà vẫn đảm bảo độ chính xác đo lường và độ cứng vững của khớp nối.
ECN 1313 hoạt động được trong dải nhiệt độ nào? Encoder hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ -40°C đến +115°C, phù hợp với hầu hết điều kiện phòng máy thang máy, kể cả nơi có nhiệt độ khắc nghiệt.
Encoder ECN 1313 có cần thiết bị chuyên dụng để kiểm tra, căn chỉnh không? Có thể sử dụng thiết bị PWM 20 (kết hợp phần mềm ATS) hoặc PWT 100 của HEIDENHAIN để chẩn đoán, kiểm tra chức năng và căn chỉnh encoder, các thiết bị này được bán riêng.
Thông số kỹ thuật
Bản vẽ kích thước
Tài liệu CO/CQ
CÙNG DANH MỤC
Tra Cứu và Nhận Báo Giá Ngay!
Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí!