Giỏ hàng trống
Encoder 1024 (Lika) C82 Ø40
Encoder 1024 (Lika) C82 Ø40
Mã sản phẩm: Encoder 1024 (Lika) C82 Phi 40
Liên hệ để biết giá chiết khấu dành cho đại lý.
Mô tả chung
Encoder Lika ROTAPULS C82 trục rỗng phi 40mm – Chuyên dùng cho động cơ thang máy, chính hãng Ý
Trả lời nhanh: Encoder Lika C82 phi 40mm là encoder incremental trục rỗng, thiết kế chuyên biệt cho động cơ thang máy, sử dụng cảm biến quang học chính xác (precise optical sensing). Phiên bản trục rỗng 40mm cho phép lắp trực tiếp lên trục động cơ có đường kính tương ứng, độ phân giải chọn được tới 8192 PPR, hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ tiêu chuẩn -25°C đến +85°C (có tùy chọn mở rộng đến -40°C ÷ +100°C). Sản xuất bởi Lika Electronic Srl (Ý), đạt chứng nhận CE, UKCA, cRUus, RoHS.
Ai nên chọn phiên bản phi 40mm này?
- Đang cần encoder lắp trực tiếp lên trục động cơ thang máy có đường kính chính xác 40mm.
- Cần độ phân giải linh hoạt (300–8192 PPR) để phù hợp với tủ điều khiển thang máy hiện có.
- Cần độ bền cơ khí cao: chịu tải trục 100N (dọc trục)/200N (hướng kính), tuổi thọ vòng bi lên đến 400–1000 triệu vòng quay.
- Không phù hợp nếu: trục động cơ của bạn là phi 30, 32, 34, 35, 38, 42 hoặc 44mm — xem bảng so sánh bên dưới để chọn đúng phiên bản.
- Lưu ý quan trọng: Nếu trục động cơ nhỏ hơn phi 30mm, series C82 có bạc giảm trục (BR2-xx) — nhưng bạc giảm trục chỉ tương thích với phiên bản trục phi 30mm, không dùng được với phiên bản phi 40mm này.
Bảng so sánh nhanh các phiên bản trục rỗng series C82
| Đường kính trục | Mã order code (d) | Ghi chú |
|---|---|---|
| phi 30mm | 30 | Duy nhất tương thích với bạc giảm trục BR2-xx (giảm xuống phi 15–28mm) |
| phi 32mm | 32 | — |
| phi 34mm | 34 | — |
| phi 35mm | 35 | — |
| phi 38mm | 38 | — |
| phi 40mm | 40 | Phiên bản đang đề cập trong bài này |
| phi 42mm | 42 | — |
| phi 44mm | 44 (43,97) | Đường kính thực tế 43,97mm |
Thông số kỹ thuật
Thông số chung
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | C82 |
| Loại encoder | Incremental, trục rỗng |
| Đường kính trục rỗng | phi 40mm |
| Ứng dụng | Chuyên dùng cho động cơ thang máy |
| Nguyên lý đo | Cảm biến quang học chính xác (precise optical sensing) |
| Ngõ ra | Push-Pull, Line Driver, Universal circuit |
| Cấp bảo vệ | IP54 (tiêu chuẩn); tùy chọn IP65 |
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C ÷ +85°C (tiêu chuẩn); tùy chọn -40°C ÷ +100°C |
| Chứng nhận | CE, UKCA, cRUus, RoHS |
| Xuất xứ | Ý (Lika Electronic Srl) |
Thông số điện (Electrical Specifications)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Độ phân giải (PPR) | 300-400-500-1024-2048-2500-4096-8192 |
| Tần số đếm tối đa | 300 kHz |
| Loại ngõ ra | Push-Pull, Line Driver, Universal circuit |
| Điện áp cấp nguồn | +5V±5%, +10V÷+30V, +5V÷+30V |
| Dòng tiêu thụ | 70mA (điển hình) |
| Dòng ra mỗi kênh | Tối đa 40mA |
| Bảo vệ mạch | Chống đảo cực và ngắn mạch |
| Miễn nhiễm điện từ (EMC) | Theo EN 61000-4-2, EN 61000-4-4 |
Thông số cơ khí (Mechanical Specifications)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính trục rỗng | phi 40mm |
| Tải trọng trục | Dọc trục: tối đa 100N / Hướng kính: tối đa 200N |
| Tốc độ quay trục tối đa | 2000 vòng/phút @70°C (IP54); 3000 vòng/phút @100°C (IP54) 1500 vòng/phút @70°C (IP65); 2000 vòng/phút @100°C (IP65) |
| Mô-men khởi động ở 20°C | 4 ÷ 12 Ncm (điển hình) |
| Độ lệch tâm cho phép | Hướng kính: ±0,3mm / Dọc trục: ±0,2mm |
| Tuổi thọ vòng bi | 400 x 10⁶ vòng quay (10⁹ vòng nếu tải trọng trục ≤20N) |
| Kết nối điện | Giắc cắm M23 12 chân hoặc cáp ra 1m |
| Khối lượng | ~0,3 kg |
| Tùy chọn | Cáp dài thêm theo yêu cầu |
Thông số môi trường (Environmental Specifications)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Sốc va đập | 250g, 6ms theo CEI EN 60068-2-27 |
| Rung động | 10g, 5-2000Hz theo CEI EN 60068-2-6 |
| Cấp bảo vệ | IP54 (tiêu chuẩn) |
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C ÷ +85°C (tiêu chuẩn) |
| Nhiệt độ bảo quản | -25°C ÷ +85°C, độ ẩm 98% R.H. không ngưng tụ |
| Tùy chọn | Nhiệt độ hoạt động -40°C ÷ +100°C; hoặc cấp bảo vệ IP65 (tối đa 2000 vòng/phút, mô-men xoắn 2Ncm) |
Vật liệu chế tạo
| Bộ phận | Vật liệu |
|---|---|
| Mặt bích (Flange) | Hợp kim anticorodal, UNI EN AW-6082 |
| Vỏ (Housing) | Nhôm đúc áp lực, UNI EN AC-46100 |
| Vòng bi (Bearings) | ABEC 5 |
| Trục (Shaft) | Thép không gỉ, không nhiễm từ, UNI EN 4305 |
Tính năng nổi bật
- Chuyên dụng cho động cơ thang máy: Thiết kế trục rỗng giúp lắp đặt trực tiếp lên trục động cơ, giảm sai số truyền động so với khớp nối cơ khí trung gian.
- Cảm biến quang học chính xác: Đảm bảo tín hiệu tốc độ/vị trí ổn định, độ tin cậy cao trong suốt vòng đời sử dụng.
- Độ phân giải linh hoạt, tối đa 8192 PPR: Đáp ứng nhiều yêu cầu điều khiển tốc độ và định vị của tủ điều khiển thang máy.
- Chịu nhiệt độ mở rộng (tùy chọn đến +100°C): Phù hợp môi trường phòng máy nóng.
- Cấp bảo vệ IP54/IP65: Chống bụi, chống nước tốt, tăng độ bền trong môi trường công nghiệp.
- Tuổi thọ vòng bi cao: Lên đến 400–1000 triệu vòng quay tùy tải trọng trục, giảm chi phí bảo trì, thay thế.
- Đa dạng lựa chọn trục (30-44mm): Dễ dàng chọn đúng đường kính theo trục động cơ thực tế của từng dự án.
Cách đọc mã đặt hàng (Order Code) Encoder C82 – phi 40mm
Mã sản phẩm C82 được cấu trúc theo dạng: C82 - (a) - (b) - (c) - (d) - (e)(f) - (g) - (h) /S(i)
| Ký hiệu | Ý nghĩa | Các lựa chọn |
|---|---|---|
| (a) Ngõ ra/Nguồn cấp | Loại mạch điện & điện áp | Y2 = Push Pull +10V÷+30V; L1 = Line Driver (RS422) +5V±5%; H4 = PP/LD universal +5V÷+30V; L2 = Line Driver (RS422) +10V÷+30V |
| (b) Độ phân giải (PPR) | Xem bảng thông số điện | 300-8192 PPR |
| (c) Tín hiệu ngõ ra/Kết nối | Kiểu tín hiệu & đầu ra | BNF = AB, cáp; ZNF = AB0, cáp; BCU = AB/AB, cáp; ZCU = AB0/AB0, cáp; BCZ = AB/AB, giắc M23 12 chân; ZCZ = AB0/AB0, giắc M23 12 chân |
| (d) Đường kính trục | Kích thước trục rỗng | 40 = 40mm (còn có: 30, 32, 34, 35, 38, 42, 44mm) |
| (e) Cấp bảo vệ | Mức chống bụi/nước | V = IP54 (tiêu chuẩn); P = IP65 |
| (f) Nhiệt độ hoạt động | Dải nhiệt độ | T = -25°C÷+85°C; K = -40°C÷+100°C |
| (g) Vị trí kết nối | Hướng ra dây/giắc | R = Radial |
| (h) Chiều dài cáp | Độ dài cáp ra | L010 = 1m; L020 = 2m; L070 = 7m; Lxx0 = xm (tối đa 10m); Cxxx = cáp xdm kèm giắc DSub 9 chân |
| (i) Phiên bản tùy chỉnh | Custom version | Theo yêu cầu riêng |
Ví dụ mã đặt hàng cho encoder C82 trục phi 40mm phổ biến: C82-H4-02048-ZCU-40-VK-R-L010 = ngõ ra Universal, 2048 PPR, tín hiệu AB0/AB0 (cáp), trục phi 40mm, IP54, nhiệt độ chuẩn, kết nối radial, cáp 1m.
Phụ kiện đi kèm
| Mã phụ kiện | Mô tả |
|---|---|
| EC-C12F-LK-I8-050 | Cáp nối dài 5m kèm giắc M23 |
| EC-C12F-LK-I8-100 | Cáp nối dài 10m kèm giắc M23 |
| EPFL121 | Giắc cái M23 12 chân (mating connector) |
Ứng dụng thực tế
- Lắp trực tiếp lên trục động cơ thang máy có đường kính 40mm để đo tốc độ, vị trí quay phục vụ điều khiển vận hành êm ái, chính xác.
- Thay thế encoder cũ, hỏng có cùng kích thước trục trong quá trình bảo trì, sửa chữa hệ thống truyền động thang máy.
- Nâng cấp độ chính xác điều khiển tốc độ cho các dự án cải tạo, hiện đại hóa thang máy.
- Phù hợp môi trường phòng máy có nhiệt độ cao hoặc dao động lớn nhờ tùy chọn dải nhiệt mở rộng.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Encoder C82 phi 40mm phù hợp với động cơ thang máy có trục kích thước bao nhiêu? Phiên bản này có trục rỗng đường kính chính xác 40mm, lắp trực tiếp lên trục động cơ thang máy có đường kính tương ứng.
Ngoài phi 40mm, encoder C82 còn có kích thước trục nào khác? Series C82 còn có các tùy chọn trục rỗng phi 30, 32, 34, 35, 38, 42 và 44mm, đáp ứng đa dạng kích thước trục động cơ thang máy.
Có thể dùng bạc giảm trục để lắp encoder C82 phi 40mm vào trục động cơ nhỏ hơn không? Không. Bạc giảm trục BR2-xx của series C82 chỉ tương thích với phiên bản trục phi 30mm (giảm xuống phi 15–28mm), không áp dụng được cho phiên bản phi 40mm. Nếu trục động cơ nhỏ hơn 40mm, cần chọn đúng phiên bản trục tương ứng hoặc bản phi 30mm kèm bạc giảm phù hợp.
Encoder C82 phi 40mm chịu được nhiệt độ tối đa bao nhiêu? Dải nhiệt độ hoạt động tiêu chuẩn là -25°C đến +85°C, có tùy chọn mở rộng lên đến -40°C đến +100°C cho môi trường khắc nghiệt.
Encoder C82 có cấp bảo vệ chống nước, chống bụi không? Có. Cấp bảo vệ tiêu chuẩn là IP54, có tùy chọn nâng cấp lên IP65 (giới hạn tốc độ 2000 vòng/phút, mô-men 2Ncm).
Thông số kỹ thuật



Bản vẽ kích thước

Tài liệu CO/CQ
CÙNG DANH MỤC
Tra Cứu và Nhận Báo Giá Ngay!
Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí!