Giỏ hàng trống
Cáp điện 12 ruột Ý/Tây Ban Nha
Cáp điện 12 ruột Ý/Tây Ban Nha
Mã sản phẩm: Cáp điện 12 ruột Ý/Tây Ban Nha
Liên hệ để biết giá chiết khấu dành cho đại lý.
Mô tả chung
Cáp điện thang máy 12 ruột dẫn x 0,75mm² – Chống nhiễu, chính hãng Ý/Tây Ban Nha
Trả lời nhanh: Đây là loại cáp tín hiệu/điều khiển chuyên dùng cho thang máy với 12 ruột dẫn, tiết diện 0,75mm² mỗi ruột, sản xuất tại Ý/Tây Ban Nha theo tiêu chuẩn châu Âu. Cáp có cấu trúc cặp xoắn bện đồng mạ thiếc chống nhiễu, vỏ bọc PVC chống cháy, chịu được uốn liên tục trong hệ thống treo tự do với hành trình tối đa 35m, phù hợp thang máy vận hành tốc độ trên 1,6 m/s (tối đa 3 m/s). Sản phẩm được khuyến nghị cho công trình cao tầng, thang máy cao cấp, môi trường khắc nghiệt. Bảo hành 12 tháng.
Vì sao nên chọn cáp điện thang máy Ý/Tây Ban Nha này?
- Chuyên dùng cho thang máy, không phải cáp điện thông thường: Thiết kế chịu uốn liên tục theo chu kỳ di chuyển cabin, khác với cáp điện dân dụng cố định.
- Chống nhiễu tín hiệu: Cặp xoắn bện đồng mạ thiếc giúp giảm nhiễu điện từ, phù hợp môi trường khắc nghiệt hoặc công trình lớn (nhà xưởng, chung cư cao tầng).
- Đạt chuẩn châu Âu: Dây dẫn đồng trần theo tiêu chuẩn HD383 lớp 5, cách điện PVC loại TI2, vỏ bọc PVC loại TM2.
- Chịu nhiệt tốt: Hoạt động ổn định từ -5°C đến +70°C, chịu nhiệt độ ngắn hạn lên đến 150°C trong 15 giây.
- Phù hợp thang máy tốc độ cao: Đáp ứng tốc độ vận hành trên 1,6 m/s, tối đa 3 m/s.
- Kích thước gọn hơn phiên bản 24 ruột: Với 12 ruột dẫn, cáp có đường kính và trọng lượng nhỏ hơn, phù hợp cho hệ thống thang máy cần ít tín hiệu điều khiển hơn, dễ đi dây trong không gian hạn chế.
So sánh nhanh với phiên bản 24 ruột dẫn (cùng dòng sản phẩm)
| Thông số | 12 ruột dẫn (bài này) | 24 ruột dẫn |
|---|---|---|
| Số nhóm x số lõi | 3 x 4 | 6 x 4 |
| Đường kính mỗi lõi | ~4,1 mm | ~4,1 mm |
| Đường kính ngoài cáp | ~32,7 mm | ~62,0 mm |
| Trọng lượng cáp | 265 kg/km | 535 kg/km |
| Khi nào nên chọn | Cần ít tín hiệu điều khiển hơn, không gian đi cáp hạn chế | Cần nhiều tín hiệu điều khiển hơn (đèn, quạt, camera, liên lạc nội bộ...) |
Thông số kỹ thuật
Thông tin chung
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại cáp | Cáp tín hiệu/điều khiển thang máy, chống nhiễu |
| Số ruột dẫn | 12 ruột |
| Mặt cắt/Tiết diện mỗi ruột | 0,75 mm² |
| Số nhóm x số lõi | 3 x 4 (3 nhóm, mỗi nhóm 4 lõi) |
| Đường kính dây tối đa (lõi đồng) | 0,21 mm |
| Đường kính mỗi lõi (đã bọc cách điện) | ~4,1 mm |
| Đường kính ngoài cáp (tổng thể) | ~32,7 mm |
| Trọng lượng cáp | 265 kg/km |
| Xuất xứ | Ý/Tây Ban Nha |
| Bảo hành | 12 tháng |
Cấu trúc cáp
| Thành phần | Chi tiết |
|---|---|
| Dây dẫn | Đồng trần theo tiêu chuẩn dây dẫn đồng HD383 lớp 5 |
| Cách điện | Hợp chất PVC loại TI2 |
| Mã lõi | In số lõi màu đen; có hoặc không có dây tiếp địa GNYE (xanh-vàng) |
| Vỏ bọc ngoài (Guaina) | PVC loại TM2, màu đen RAL 9005 hoặc xám RAL 7035 |
| Cặp xoắn chống nhiễu | Bện đồng mạ thiếc |
Đặc tính cơ bản
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ thống lắp đặt | Treo tự do, hành trình không quá 35m |
| Tốc độ vận hành phù hợp | Trên 1,6 m/s |
| Tốc độ tối đa | 3 m/s |
| Nhiệt độ hoạt động | -5°C ÷ +70°C |
| Nhiệt độ chịu ngắn hạn | 150°C trong 15 giây |
| Bán kính uốn tối thiểu | 15 lần đường kính cáp |
Đặc tính điện
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp định mức | 300/500 V |
| Điện áp thử nghiệm | 2000V trong 15 phút |
Ứng dụng thực tế
- Cáp tín hiệu/điều khiển nối giữa cabin thang máy và tủ điều khiển (hệ thống treo tự do), phù hợp khi số lượng tín hiệu điều khiển ở mức vừa phải (12 kênh).
- Công trình cao tầng, chung cư, tòa nhà văn phòng có thang máy tốc độ trung bình đến cao (trên 1,6 m/s).
- Môi trường có nhiều thiết bị điện gây nhiễu nhờ khả năng chống nhiễu của cặp xoắn bện đồng mạ thiếc.
- Dự án lắp mới hoặc thay thế cáp tín hiệu thang máy cũ, cần độ bền và an toàn theo tiêu chuẩn châu Âu nhưng không cần nhiều ruột dẫn như phiên bản 24 lõi.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Cáp điện thang máy 12 ruột này khác gì so với cáp điện thông thường? Đây là loại cáp chuyên dùng cho thang máy (traveling cable), thiết kế chịu uốn liên tục theo chu kỳ di chuyển cabin trong hệ thống treo tự do, khác với cáp điện dân dụng chỉ lắp cố định.
Khi nào nên chọn cáp 12 ruột thay vì 24 ruột? Nên chọn phiên bản 12 ruột khi hệ thống thang máy chỉ cần số lượng tín hiệu điều khiển vừa phải, không gian đi cáp hạn chế, hoặc muốn tối ưu chi phí và trọng lượng cáp so với phiên bản 24 ruột.
Cáp này có chống nhiễu tín hiệu không? Có. Cáp sử dụng cặp xoắn bện đồng mạ thiếc giúp giảm nhiễu điện từ, phù hợp lắp đặt trong môi trường khắc nghiệt hoặc công trình lớn có nhiều thiết bị điện.
Cáp phù hợp với thang máy tốc độ bao nhiêu? Cáp phù hợp cho thang máy vận hành tốc độ trên 1,6 m/s, chịu được tốc độ tối đa lên đến 3 m/s.
Cáp chịu được nhiệt độ bao nhiêu? Nhiệt độ hoạt động bình thường từ -5°C đến +70°C; có thể chịu nhiệt độ ngắn hạn lên đến 150°C trong 15 giây.
Chính sách bảo hành của cáp là bao lâu? Sản phẩm được bảo hành 12 tháng.
Thông số kỹ thuật
Bản vẽ kích thước
Tài liệu CO/CQ
Tra Cứu và Nhận Báo Giá Ngay!
Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí!